Tuesday, September 02, 2014 - 3:58 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Quảng cáo

 

 

 

 

 

 

Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD19,620.4219,738.8519,916.19
CAD19,220.8119,395.3719,648.06
CHF22,848.4123,009.4823,309.25
DKK 3,691.93,807.94
EUR27,726.4827,809.9128,059.75
GBP34,739.5234,984.4135,298.71
HKD2,697.552,716.572,751.96
INR 343.25357.59
JPY201.4203.43205.26
KRW 18.9723.21
KWD 73,735.2275,295.86
MYR 6,6716,757.91
NOK 3,377.413,483.56
RUB 524.15641.23
SAR 5,482.915,827.56
SEK 3,004.213,080.1
SGD16,710.5716,828.3717,115.94
THB650.52650.52677.71
USD21,17021,17021,220

(Nguồn: Vietcombank)

Đếm lượng truy cập

Online :17

Pageview :2862792

Tranh sứ

tranh vinh quy bái tổ

tranh vinh quy bái tổ

Giá bán : đang cập nhật 

order

Thông tin chi tiết

Sản phẩm khác