Friday, December 19, 2014 - 1:15 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Quảng cáo

 

 

 

 

 

 

Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,303.2217,407.6717,563.89
CAD18,126.7718,291.3918,529.51
CHF21,518.7821,670.4721,952.58
DKK 3,485.023,594.52
EUR26,127.726,206.3226,441.51
GBP32,927.4733,159.5933,457.18
HKD2,723.142,742.342,778.04
INR 331.52345.38
JPY177.76179.56181.17
KRW 17.6521.6
KWD 72,163.0274,430.39
MYR 6,125.46,205.15
NOK 2,840.242,929.48
RUB 330.78404.67
SAR 5,533.75,881.48
SEK 2,761.262,830.98
SGD16,027.8516,140.8416,416.5
THB637.55637.55664.2
USD21,36021,36021,405

(Nguồn: Vietcombank)

Đếm lượng truy cập

Online :36

Pageview :2886546

Tranh sứ

tranh vinh quy bái tổ

tranh vinh quy bái tổ

Giá bán : đang cập nhật 

order

Thông tin chi tiết

Sản phẩm khác